預編輯 dự biên tập Hán Việt: dự biên tập Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 編 (biên) + 輯 (tập)Hán Việtdự biên tậpCấu tạo預 + 編 + 輯 · dự + biên + tập nghĩa thành phần: dự + biên + tập Nghĩa EngCihui 預編輯 ùbiānjí n. preediting; preedition