預繳

yù jiǎo dự chước

Hán Việt: dự chước · Pinyin: yù jiǎo

Tổng quan

trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)

Cấu tạo: (dự) + (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả trước, trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先支付。如:「他在搬進來之前,已經預繳了半年的房租。」

Eng

  • Cihui 預繳 yùjiǎo v. pay (taxes/etc.) in advance