預膠凝 dự giao ngưng Hán Việt: dự giao ngưng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 膠 (giao) + 凝 (ngưng)Hán Việtdự giao ngưngCấu tạo預 + 膠 + 凝 · dự + giao + ngưng nghĩa thành phần: dự + giao + ngưng