預行
dự hành
Hán Việt: dự hành · Pinyin: yù xíng
Tổng quan
thi hành trước
Nghĩa
Việt
- Cihui thi hành trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先施行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.预先施行。
Eng
- Cihui 預行 ùxíng n. 1. advance action 2. trial run ◆v. 1. carry out ahead of schedule 2. apply beforehand