預表
dự biểu
Hán Việt: dự biểu
Tổng quan
sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước, sự tượng trưng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước, sự tượng trưng
Hán Việt: dự biểu
sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước, sự tượng trưng