預覺

yù jué dự giác

Hán Việt: dự giác · Pinyin: yù jué

Tổng quan

linh cảm

Cấu tạo: (dự) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先感觉; 预先的感觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先感觉。 2.预先的感觉。