預觸發 dự xúc phát Hán Việt: dự xúc phát Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 觸 (xúc) + 發 (phát)Hán Việtdự xúc phátCấu tạo預 + 觸 + 發 · dự + xúc + phát nghĩa thành phần: dự + xúc + phát