預訂

yù dìng dự đính

Hán Việt: dự đính · Pinyin: yù dìng

Tổng quan

đặt hàng | đặt trước đặt trước; đặt mua。預先訂購。 預訂報紙 đặt mua báo. 預訂酒席 đặt trước mâm cỗ; đặt tiệc.

Cấu tạo: (dự) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt hàng | đặt trước đặt trước; đặt mua。預先訂購。 預訂報紙 đặt mua báo. 預訂酒席 đặt trước mâm cỗ; đặt tiệc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先訂購。如:「預訂餐盒」。也作「預定」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先订租; 预先订阅﹑订购。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先订租。 2.预先订阅﹑订购。

Eng

  • CC-CEDICT to place an order|to book ahead
  • Cihui to place an order; to book ahead

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

预定