预讨
dự thảo
Hán Việt: dự thảo
Tổng quan
oạn trước, ngăn chặn trước. dự thảo dự thảo ☆Soạn trước, ngăn chặn trước.
Nghĩa
Việt
- Cihui oạn trước, ngăn chặn trước. dự thảo dự thảo ☆Soạn trước, ngăn chặn trước.
Hán Việt: dự thảo
oạn trước, ngăn chặn trước. dự thảo dự thảo ☆Soạn trước, ngăn chặn trước.