預購
dự cấu
Hán Việt: dự cấu · Pinyin: yù gòu
Tổng quan
mua trước đặt mua; đặt hàng。預先購買或訂購。 預購農產品。 đặt mua hàng nông sản 預購返程機票。 đặt mua vé máy bay chuyến về.
Nghĩa
Việt
- Cihui mua trước đặt mua; đặt hàng。預先購買或訂購。 預購農產品。 đặt mua hàng nông sản 預購返程機票。 đặt mua vé máy bay chuyến về.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事先訂購或購買。如:「預購材料」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先订购或购买。特指国家商业机构预先以合同形式向农民订购农产品,一般先交付定金,等收获以后按合同收购。
- Tân Hoa Tự Điển 1.预先订购或购买。特指国家商业机构预先以合同形式向农民订购农产品,一般先交付定金,等收获以后按合同收购。
Eng
- CC-CEDICT advance purchase
- Cihui advance purchase