預鍛 dự đoán Hán Việt: dự đoán Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 鍛 (đoán)Hán Việtdự đoánCấu tạo預 + 鍛 · dự + đoán nghĩa thành phần: dự + đoán