預聞

yù wén dự văn

Hán Việt: dự văn · Pinyin: yù wén

Tổng quan

dự biết

Cấu tạo: (dự) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự biết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓参与其事并得知内情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓参与其事并得知内情。