顱侵蝕 lô xâm thực Hán Việt: lô xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việtlô xâm thựcCấu tạo顱 + 侵 + 蝕 · lô + xâm + thực nghĩa thành phần: lô + xâm + thực