顱測量
lô trắc lượng
Hán Việt: lô trắc lượng · Pinyin: lú cè liáng
Tổng quan
phép đo sọ
Nghĩa
Việt
- Cihui phép đo sọ
Eng
- CC-CEDICT craniometry
- Cihui craniometry
Hán Việt: lô trắc lượng · Pinyin: lú cè liáng
phép đo sọ