颅颡 lô tảng Hán Việt: lô tảng Tổng quan Cấu tạo: 颅 (lô) + 颡 (tảng)Hán Việtlô tảngCấu tạo颅 + 颡 · lô + tảng nghĩa thành phần: lô + tảng