領東

lǐng dōng lĩnh đông

Hán Việt: lĩnh đông · Pinyin: lǐng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领取他人的资本经商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领取他人的资本经商。