領位

lǐng wèi lĩnh vị

Hán Việt: lĩnh vị · Pinyin: lǐng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 餐厅、影剧院等的服务人员把顾客、观众等领到座位上:~员丨客人一到,服务员立刻上前迎接~。

Eng

  • Cihui 領位 lǐngwèi n. <lg.> possessive/genitive case