領催 lǐng cuī · lĩnh thôi Hán Việt: lĩnh thôi · Pinyin: lǐng cuī Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 催 (thôi)Pinyinlǐng cuīHán Việtlĩnh thôiCấu tạo領 + 催 · lĩnh + thôi nghĩa thành phần: lĩnh + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代官名。满语"拨什库"的汉语意译。司佐领内的文书俸饷。Tân Hoa Tự Điển 1.清代官名。满语"拨什库"的汉语意译。司佐领内的文书俸饷。