領兌

lǐng duì lĩnh đoái

Hán Việt: lĩnh đoái · Pinyin: lǐng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓掌管兑运事宜; 犹领取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓掌管兑运事宜。 2.犹领取。