领到 lǐng dào·lĩnh đáo Hán Việt: lĩnh đáo · Pinyin: lǐng dào Tổng quan nhận được Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 到 (đáo)Pinyinlǐng dàoHán Việtlĩnh đáoTừ loạiđộngCấu tạo領 + 到 · lĩnh + đáo nghĩa thành phần: lĩnh + đáo Nghĩa ViệtBiên soạn 領到 lǐngdào r.v. receive; draw; getEngCihui to receive Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头