領辦 lĩnh bạn Hán Việt: lĩnh bạn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 辦 (bạn)Hán Việtlĩnh bạnCấu tạo領 + 辦 · lĩnh + bạn nghĩa thành phần: lĩnh + bạn Nghĩa EngCihui 領辦 ǐngbàn v. take the lead in initiating (an enterprise/etc.)