領喏 lǐng nuò · lĩnh nhạ Hán Việt: lĩnh nhạ · Pinyin: lǐng nuò Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 喏 (nhạ)Pinyinlǐng nuòHán Việtlĩnh nhạCấu tạo領 + 喏 · lĩnh + nhạ nghĩa thành phần: lĩnh + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"领诺"。