領墒

lǐng shāng

Pinyin: lǐng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指走在垄沟里负力最重的牲口带领同类合耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指走在垄沟里负力最重的牲口带领同类合耕。