領子

lǐng zi lĩnh tử

Hán Việt: lĩnh tử · Pinyin: lǐng zi

Tổng quan

cổ áo cổ áo。衣服上圍繞脖子的部分。

Cấu tạo: (lĩnh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ áo cổ áo。衣服上圍繞脖子的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服領圍的部分。《儒林外史》第五四回:「兩個人說戧了,揪著領子,一頓亂打。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围巾; 衣服上围绕脖子的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围巾。 2.衣服上围绕脖子的部分。

Eng

  • CC-CEDICT shirt collar
  • Cihui shirt collar