領屬詞

lĩnh chúc từ

Hán Việt: lĩnh chúc từ

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (chúc) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領屬詞 ǐngshǔcí n. <lg.> genitive; possessive