領峽 lĩnh hạp Hán Việt: lĩnh hạp Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 峽 (hạp)Hán Việtlĩnh hạpCấu tạo領 + 峽 · lĩnh + hạp nghĩa thành phần: lĩnh + hạp Nghĩa EngCihui 領峽 ǐngxiá n. territorial strait