領帖 lĩnh thiếp Hán Việt: lĩnh thiếp Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 帖 (thiếp)Hán Việtlĩnh thiếpCấu tạo領 + 帖 · lĩnh + thiếp nghĩa thành phần: lĩnh + thiếp Nghĩa EngCihui 領帖 ǐngtiē n. receive condolences (of a bereaved family)