领录 lĩnh lục Hán Việt: lĩnh lục Tổng quan Cấu tạo: 领 (lĩnh) + 录 (lục)Hán Việtlĩnh lụcCấu tạo领 + 录 · lĩnh + lục nghĩa thành phần: lĩnh + lục