領承

lǐng chéng lĩnh thừa

Hán Việt: lĩnh thừa · Pinyin: lǐng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受。