領護

lǐng hù lĩnh hộ

Hán Việt: lĩnh hộ · Pinyin: lǐng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理保卫; 魏晋南北朝时领军将军和护军将军的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管理保卫。 2.魏晋南北朝时领军将军和护军将军的并称。