領押

lǐng yā lĩnh áp

Hán Việt: lĩnh áp · Pinyin: lǐng yā

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受命拘禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受命拘禁。