領掇 lǐng duō · lĩnh xuyết Hán Việt: lĩnh xuyết · Pinyin: lǐng duō Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 掇 (xuyết)Pinyinlǐng duōHán Việtlĩnh xuyếtCấu tạo領 + 掇 · lĩnh + xuyết nghĩa thành phần: lĩnh + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提掇﹐揪扯; 管领;处治。Tân Hoa Tự Điển 1.提掇﹐揪扯。 2.管领;处治。