領收
lĩnh thu
Hán Việt: lĩnh thu · Pinyin: lǐng shōu
Tổng quan
chấp nhận (một ân huệ) | nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui chấp nhận (một ân huệ) | nhận
Eng
- CC-CEDICT to accept (a favor)|to receive
- Cihui to accept (a favor); to receive