領條 lǐng tiáo · lĩnh điều Hán Việt: lĩnh điều · Pinyin: lǐng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 條 (điều)Pinyinlǐng tiáoHán Việtlĩnh điềuCấu tạo領 + 條 · lĩnh + điều nghĩa thành phần: lĩnh + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领取钱物的凭证; 缝在领窝上的窄条。Tân Hoa Tự Điển 1.领取钱物的凭证。 2.缝在领窝上的窄条。