領案

lǐng àn lĩnh án

Hán Việt: lĩnh án · Pinyin: lǐng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考试成绩第一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考试成绩第一。