領水

lǐng shuǐ lĩnh thủy

Hán Việt: lĩnh thủy · Pinyin: lǐng shuǐ

Tổng quan

thuỷ phận: lãnh hải/hải phận/vùng biển quốc gia/hoa tiêu

Cấu tạo: (lĩnh) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ phận: lãnh hải/hải phận/vùng biển quốc gia/hoa tiêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分布在一个国家领土内的河流﹑湖泊﹑运河﹑港口﹑海湾等; 指领海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分布在一个国家领土内的河流﹑湖泊﹑运河﹑港口﹑海湾等。 2.指领海。

Eng

  • Cihui 領水 ǐngshuǐ n. 1. inland waters 2. territorial waters