領江
lĩnh giang
Hán Việt: lĩnh giang · Pinyin: lǐng jiāng
Tổng quan
hoa tiêu đường sông
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa tiêu đường sông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在江河上引导船舶航行; 在江河上引导船舶航行的专职人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在江河上引导船舶航行。 2.在江河上引导船舶航行的专职人员。
Eng
- Cihui 領江 ǐngjiāng v.o. navigate a river ◆n. river pilot