領漲 lǐng zhǎng · lĩnh trướng Hán Việt: lĩnh trướng · Pinyin: lǐng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 漲 (trướng)Pinyinlǐng zhǎngHán Việtlĩnh trướngCấu tạo領 + 漲 · lĩnh + trướng nghĩa thành phần: lĩnh + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (价格、指数等)领头上涨:科技股~大盘丨食品价格~,引起物价水平普遍升高。