領港
lĩnh cảng
Hán Việt: lĩnh cảng · Pinyin: lǐng gǎng
Tổng quan
hoa tiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa tiêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引导船舶进出港口; 担任领港工作的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.引导船舶进出港口。 2.担任领港工作的人。
Eng
- Cihui 領港 ǐnggǎng v.o. pilot a ship into or out of harbor; pilot ◆n. (harbor) pilot