領港員

lǐng gǎng yuán lĩnh cảng viên

Hán Việt: lĩnh cảng viên · Pinyin: lǐng gǎng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (cảng) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領港員 ǐnggǎngyuán n. harbor pilot M:ge/¹míng/²wèi