領灣 lĩnh loan Hán Việt: lĩnh loan Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 灣 (loan)Hán Việtlĩnh loanCấu tạo領 + 灣 · lĩnh + loan nghĩa thành phần: lĩnh + loan Nghĩa EngCihui 領灣 ǐngwān n. territorial gulf/bay