領牲

lǐng shēng lĩnh sinh

Hán Việt: lĩnh sinh · Pinyin: lǐng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陕北民间祭神用的牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陕北民间祭神用的牲畜。