領略領略 lĩnh lược lĩnh lược Hán Việt: lĩnh lược lĩnh lược Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 略 (lược) + 領 (lĩnh) + 略 (lược)Hán Việtlĩnh lược lĩnh lượcCấu tạo領 + 略 + 領 + 略 · lĩnh + lược + lĩnh + lược nghĩa thành phần: lĩnh + lược + lĩnh + lược Nghĩa EngCihui 領略領略 ǐnglüè lǐnglüè v.p. find out through personal experience