領系

lǐng xì lĩnh hệ

Hán Việt: lĩnh hệ · Pinyin: lǐng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"领系"; 衣服上系领的带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"领系"。 2.衣服上系领的带子。