領納 lǐng nà · lĩnh nạp Hán Việt: lĩnh nạp · Pinyin: lǐng nà Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 納 (nạp)Pinyinlǐng nàHán Việtlĩnh nạpCấu tạo領 + 納 · lĩnh + nạp nghĩa thành phần: lĩnh + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受。Tân Hoa Tự Điển 1.接受。EngCihui 領納 ǐngnà v. accept