領紙

lǐng zhǐ lĩnh chỉ

Hán Việt: lĩnh chỉ · Pinyin: lǐng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向公家领取钱物时出具的字据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向公家领取钱物时出具的字据。