領給 lǐng gěi · lĩnh cấp Hán Việt: lĩnh cấp · Pinyin: lǐng gěi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 給 (cấp)Pinyinlǐng gěiHán Việtlĩnh cấpCấu tạo領 + 給 · lĩnh + cấp nghĩa thành phần: lĩnh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指付予他人的钱财或生活必需品; 领取支给。Tân Hoa Tự Điển 1.指付予他人的钱财或生活必需品。 2.领取支给。