領舞

lǐng wǔ lĩnh vũ

Hán Việt: lĩnh vũ · Pinyin: lǐng wǔ

Tổng quan

múa dẫn đầu: người múa dẫn đầu

Cấu tạo: (lĩnh) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa dẫn đầu: người múa dẫn đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群舞的时候,由一个或几个人领头舞蹈;担任领舞的人。

Eng

  • Cihui 領舞 ǐngwǔ v.o. lead a dance ◆n. leading dancer