領花

lǐng huā lĩnh hoa

Hán Việt: lĩnh hoa · Pinyin: lǐng huā

Tổng quan

nơ: quân hàm

Cấu tạo: (lĩnh) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nơ (cài ở cổ áo)。領結。 2. quân hàm。軍人、警察等戴在制服領子上表示軍種、專業等的標誌。
  • Cihui nơ: quân hàm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领结;军人、警察等戴在制服领子上表示军种、专业等的标志。