領表

lǐng biǎo lĩnh biểu

Hán Việt: lĩnh biểu · Pinyin: lǐng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"领外"。 2.领﹐古"岭"字。